phạt tù
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp dụng hình phạt tước quyền tự do của một người bằng cách giam giữ họ trong một cơ sở của nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, theo quyết định của tòa án. Hình phạt này được áp dụng đối với người phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án đã quyết định phạt tù bị cáo năm năm vì tội trộm cắp tài sản.
- Hành vi tham nhũng với số tiền lớn có thể bị phạt tù chung thân.
- Luật quy định mức án tối thiểu cho tội này là phạt tù từ hai năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị phạt tù": chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc chịu án tù.
- Sau khi bản án có hiệu lực, ông ta chính thức bị phạt tù.
- "án phạt tù": cụm danh từ chỉ bản án cụ thể với hình phạt tù giam.
- Án phạt tù mười năm đã khiến gia đình bị cáo vô cùng đau khổ.
Biến thể và từ gần giống
- Tù giam (danh từ): hình thức giam giữ phạm nhân, là bản chất của hình phạt "phạt tù".
- Anh ta đang chấp hành hình phạt tù giam tại trại giam.
- Cải tạo (động từ): thường đi kèm trong cụm "cải tạo không giam giữ", là một hình phạt khác, nhẹ hơn "phạt tù".
- Với tình tiết giảm nhẹ, bị cáo chỉ bị án cải tạo không giam giữ.
Từ đồng nghĩa
- Kết án tù: có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động tuyên án của tòa.
- Tòa đã kết án tù hai đối tượng chính trong vụ án.
- Tuyên phạt tù: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn bản pháp lý.
- Bản án sơ thẩm tuyên phạt tù bị cáo ba năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phạt tù treo: một hình thức xử phạt trong đó bản án tù có điều kiện, người bị kết án không phải ngồi tù ngay nếu không vi phạm các điều kiện trong thời gian thử thách.
- Do có nhiều tình tiết giảm nhẹ, bị cáo chỉ bị phạt tù treo.